trang chủ tin tức Mitsubishi Attrage: Đánh giá chi tiết 3 phiên bản MT, CVT và CVT Premium

Mitsubishi Attrage: Đánh giá chi tiết 3 phiên bản MT, CVT và CVT Premium

Nhập khẩu từ Thái Lan, Mitsubishi Attrage gây chú ý với thiết kế Dynamic Shield thể thao, động cơ 1.2L MIVEC tiết kiệm nhiên liệu và giá bán từ 380 triệu đồng.

Mitsubishi Attrage là mẫu sedan cỡ B 5 chỗ nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, hướng đến nhóm khách hàng tìm kiếm phương tiện di chuyển đô thị kinh tế và bền bỉ. Mẫu xe này trực tiếp cạnh tranh cùng các đối thủ trong phân khúc như Toyota Vios, Honda City và Hyundai Accent.

Tại thị trường Việt Nam, Mitsubishi phân phối Attrage với 3 tùy chọn phiên bản gồm MT, CVT và CVT Premium, đi kèm 3 màu sắc ngoại thất: Đỏ, Trắng và Xám. Mẫu xe duy trì lợi thế định giá tiếp cận dễ dàng kết hợp nhiều chương trình hỗ trợ tài chính.

Mitsubishi Attrage phân phối tại thị trường Việt Nam

Bảng giá niêm yết và chi phí lăn bánh Mitsubishi Attrage

Dưới đây là mức giá niêm yết và chi phí lăn bánh tạm tính của các phiên bản Mitsubishi Attrage, ghi nhận các gói ưu đãi lệ phí trước bạ cùng quà tặng đi kèm:

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Lăn bánh Hà Nội (triệu đồng) Lăn bánh TP.HCM (triệu đồng) Lăn bánh tỉnh/thành khác (triệu đồng) Chương trình ưu đãi
Attrage MT 380 447 440 421 Hỗ trợ 100% lệ phí trước bạ (38.000.000 đồng), phiếu nhiên liệu (8.000.000 đồng), camera lùi (trị giá 2.500.000 đồng)
Attrage CVT 465 543 533 514 Chính sách theo đại lý
Attrage CVT Premium 490 571 561 542 Hỗ trợ 50% lệ phí trước bạ (24.500.000 đồng), phiếu nhiên liệu (11.000.000 đồng), ăng-ten vây cá (trị giá 1.500.000 đồng)

*Lưu ý: Mức giá lăn bánh nêu trên mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm các ưu đãi bổ sung từ hệ thống phân phối và có thể điều chỉnh tùy trang bị cụ thể.

Giá lăn bánh các phiên bản Mitsubishi Attrage

Thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản

Cả ba phiên bản đều chia sẻ chung nền tảng khung gầm và hệ thống truyền động tiết kiệm xăng, tối ưu cho điều kiện giao thông đông đúc:

Thông số Mitsubishi Attrage MT Mitsubishi Attrage CVT
Kích thước D x R x C (mm) 4.305 x 1.670 x 1.515 4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sở (mm) 2.550 2.550
Khoảng sáng gầm (mm) 170 170
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 4,8 4,8
Trọng lượng không tải (kg) 875 905
Động cơ 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Dung tích xy-lanh (cc) 1.193 1.193
Công suất cực đại 78 mã lực @ 6.000 vòng/phút 78 mã lực @ 6.000 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 100 Nm @ 4.000 vòng/phút 100 Nm @ 4.000 vòng/phút
Hộp số Số sàn 5 cấp Vô cấp CVT INVECS-III
Hệ thống treo (Trước/Sau) MacPherson / Thanh xoắn MacPherson / Thanh xoắn
Thông số lốp và mâm Mâm hợp kim 185/55R15 Mâm hợp kim 185/55R15
Phanh (Trước/Sau) Đĩa thông gió / Tang trống Đĩa thông gió / Tang trống

Ngôn ngữ Dynamic Shield sắc nét ở ngoại thất

Mitsubishi Attrage sở hữu phong cách tạo hình dứt khoát nhờ ngôn ngữ Dynamic Shield đặc trưng. Khu vực mặt ca-lăng nổi bật với hai thanh mạ crom uốn cong dạng chữ X; riêng các bản số tự động được điểm xuyết đường viền đỏ tương phản tạo điểm nhấn thể thao.

Phần đầu xe Mitsubishi Attrage với ngôn ngữ Dynamic Shield

Hệ thống đèn pha Bi-LED kết hợp dải định vị ban ngày LED mang đến hiệu năng gom sáng vượt trội cùng diện mạo sắc sảo. Thân xe cân đối với bộ mâm hợp kim 15 inch đa chấu thiết kế phay bóng, gương chiếu hậu tích hợp dải xi-nhan LED và tay nắm cửa tích hợp nút bấm mở khóa thông minh.

Chi tiết cụm đèn hậu LED phía sau Mitsubishi Attrage

Đuôi xe được tái thiết kế cơ bắp hơn với đèn hậu LED đồ họa hiện đại, cánh gió thể thao tích hợp đèn báo phanh trên cao, cản sau dập nổi đi kèm tấm khuếch tán khí động học phía dưới gầm.

Không gian cabin rộng rãi và tính năng tiện ích

Khoang nội thất của Attrage tối ưu hóa công năng sử dụng với không gian trần và khoảng để chân thoải mái cho cả 5 người lớn. Bảng táp-lô bố trí khoa học, trực quan, hỗ trợ tối đa cho người lái.

Nội thất khoang lái xe Mitsubishi Attrage

Các trang bị tiện nghi trên bản số tự động bao gồm ghế bọc da chỉ khâu tương phản, bệ tỳ tay cho ghế lái, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện và cổng kết nối USB thuận tiện. Hệ thống thông tin giải trí sử dụng màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ chuẩn âm thanh Hi-Res Audio, kết nối Apple CarPlay và Android Auto cùng khả năng đồng bộ 2 thiết bị di động song song.

Hệ thống giải trí trên bảng điều khiển xe Mitsubishi Attrage

Hiệu suất vận hành và hệ thống hỗ trợ an toàn

Sức mạnh của xe đến từ khối động cơ xăng 1.2L MIVEC 3 xi-lanh, sản sinh công suất tối đa 78 mã lực và mô-men xoắn cực đại 100 Nm. Khối động cơ dung tích nhỏ kết hợp cùng trọng lượng bản thân nhẹ (chỉ từ 875 đến 905 kg) giúp Attrage đạt khả năng luồn lách linh hoạt cùng mức tiêu hao nhiên liệu ấn tượng.

Khoang động cơ 1.2L MIVEC của Mitsubishi Attrage

Danh mục an toàn chủ động và bị động trên xe bao gồm hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), camera hỗ trợ lùi xe, 2 túi khí bảo vệ hàng ghế trước cùng hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control) hỗ trợ giảm tải cho tài xế trên đường trường.

Tổng kết ưu và nhược điểm

Nhìn chung, Mitsubishi Attrage là lựa chọn thực dụng hàng đầu phân khúc sedan hạng B nhờ nguồn gốc nhập khẩu, giá khởi điểm hấp dẫn, cabin rộng rãi và chi phí vận hành thấp. Mặc dù động cơ 1.2L chưa mang lại cảm giác lái bốc và trang bị dừng ở mức vừa đủ, xe vẫn đáp ứng trọn vẹn nhu cầu phục vụ gia đình nhỏ lẫn chạy dịch vụ vận tải đô thị.